tung hứng

tung hứng

Một nghệ sĩ đường phố đang tung hứng ba quả bóng màu.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ném bắt các vật một cách điêu luyện: "tung hứng" chỉ hành động ném nhiều vật (như bóng, dao, vòng) lên không trung rồi bắt lại một cách khéo léo, thường được biểu diễn trong xiếc hoặc trò chơi giải trí.
    • Sắp xếp, xoay xở khéo léo: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "tung hứng" mô tả việc quản lý, điều phối nhiều công việc hoặc tình huống cùng lúc một cách linh hoạt.
  2. Danh từ:

    • Trò tung hứng: Màn trình diễn nghệ thuật ném bắt các vật, đòi hỏi sự khéo léo tập trung cao độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy tung hứng ba quả bóng thật điêu luyện. (Anh ấy ném bắt ba quả bóng một cách khéo léo.)
    • ấy phải tung hứng việc học, công việc gia đình. ( ấy phải xoay xở khéo léo giữa học tập, công việc gia đình.)
  • Danh từ:

    • Tung hứng một tiết mục xiếc hấp dẫn. (Trò ném bắt vật một tiết mục xiếc thu hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tung hứng trong công việc": xoay xở nhiều nhiệm vụ cùng lúc.

    • Quản lý dự án đòi hỏi khả năng tung hứng trong công việc. (Quản lý dự án yêu cầu khả năng điều phối nhiều việc đồng thời.)
  • "tung hứng cảm xúc": kiểm soát cân bằng các trạng thái cảm xúc khác nhau.

    • Anh ấy phải tung hứng cảm xúc giữa niềm vui nỗi buồn. (Anh ấy phải xoay xở giữa các cảm xúc đối lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Tung (động từ): ném lên cao.

    • Tung bóng lên trời. (Ném bóng lên không trung.)
  • Hứng (động từ): đón nhận hoặc bắt lấy.

    • Hứng nước mưa từ mái nhà. (Đón lấy nước mưa rơi xuống.)
  • Người tung hứng (danh từ): người biểu diễn trò tung hứng.

    • Người tung hứng làm khán giả thích thú. (Người biểu diễn ném bóng khiến khán giả vui thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoay xở: khéo léo giải quyết nhiều việc cùng lúc.
  • Điều phối: sắp xếp, quản lý các yếu tố khác nhau.
  • Khéo léo: kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
  • Tung hứng như nghệ sĩ xiếc: chỉ sự khéo léo, điêu luyện trong việc xử lý nhiều thứ cùng lúc.
    • ấy tung hứng như nghệ sĩ xiếc giữa đống công việc bộn bề. ( ấy xoay xở khéo léo với nhiều công việc cùng lúc.)